factory whistle

factory whistle

The factory whistle blows to signal the end of the workday.

Định nghĩa

Danh từ: factory whistle (còi nhà máy) một cái còi được đặt tại một nhà máy, được thổi để thông báo thời gian bắt đầu hoặc kết thúc công việc.

dụ sử dụng
  • (Còi nhà máy thổi lúc 7 giờ sáng, báo hiệu bắt đầu ca làm việc buổi sáng.)
  • (Công nhân vội vã chạy ra cổng khi còi nhà máy vang lên báo hiệu giờ nghỉ trưa.)
  • (Tiếng còi nhà máy lớn có thể được nghe thấy khắp cả khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sound the factory whistle": thổi còi nhà máy.
    • The foreman sounded the factory whistle to end the overtime shift. (Quản đốc thổi còi nhà máy để kết thúc ca làm thêm giờ.)
  • "the factory whistle blows": còi nhà máy thổi (dùng để mô tả sự kiện thường xảy ra).
    • Every day at noon, the factory whistle blows for the workers' lunch. (Mỗi ngày vào buổi trưa, còi nhà máy thổi báo hiệu giờ ăn trưa của công nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Factory siren (n): còi báo động nhà máy (thường dùng cho trường hợp khẩn cấp).
    • The factory siren warned of a fire drill. (Còi báo động nhà máy cảnh báo về một cuộc diễn tập hỏa hoạn.)
  • Whistle (n): còi (nói chung).
    • The referee blew the whistle to start the game. (Trọng tài thổi còi để bắt đầu trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Work whistle: còi báo giờ làm việc.
  • Factory horn: kèn nhà máy (thường to vang hơn còi).
  • Shift whistle: còi báo ca làm việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow the whistle: thổi còi (có thể dùng nghĩa đen hoặc nghĩa bóng tố cáo).
    • The manager blew the factory whistle to stop the machine. (Quản lý thổi còi nhà máy để dừng máy móc.)
    • He decided to blow the whistle on the company's illegal practices. (Anh ấy quyết định tố cáo các hành vi bất hợp pháp của công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • Whistle while you work: huýt sáo khi làm việc (ám chỉ thái độ vui vẻ khi làm việc, không liên quan trực tiếp đến còi nhà máy).
    • Despite the hard labor, the workers whistled while they worked, ignoring the factory whistle. ( lao động vất vả, các công nhân vẫn huýt sáo khi làm việc, phớt lờ còi nhà máy.)